parallel axiom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiên đề song song: "parallel axiom" là một tiên đề trong hình học Euclid, phát biểu rằng qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng, chỉ có thể vẽ được duy nhất một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho. Tiên đề này là nền tảng của hình học Euclid cổ điển và phân biệt nó với các loại hình học phi Euclid.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parallel axiom is a fundamental principle in Euclidean geometry. (Tiên đề song song là một nguyên lý cơ bản trong hình học Euclid.)
- Without the parallel axiom, we would have non-Euclidean geometries. (Nếu không có tiên đề song song, chúng ta sẽ có các hình học phi Euclid.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reject the parallel axiom": bác bỏ tiên đề song song.
- Some mathematicians reject the parallel axiom to explore hyperbolic geometry. (Một số nhà toán học bác bỏ tiên đề song song để khám phá hình học hyperbolic.)
"to be equivalent to the parallel axiom": tương đương với tiên đề song song.
- Playfair's axiom is equivalent to the parallel axiom. (Tiên đề Playfair tương đương với tiên đề song song.)
Biến thể và từ gần giống
Parallel postulate (n): định đề song song (một tên gọi khác của tiên đề song song).
- The parallel postulate has been a subject of debate for centuries. (Định đề song song đã là chủ đề tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
Euclidean axiom (n): tiên đề Euclid (nói chung, bao gồm cả tiên đề song song).
- Euclidean axioms form the basis of classical geometry. (Các tiên đề Euclid tạo thành nền tảng của hình học cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Parallel postulate: định đề song song (đồng nghĩa chính xác).
- Fifth postulate: định đề thứ năm (trong hệ thống tiên đề Euclid, tiên đề song song thường là định đề thứ năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw a parallel: vẽ một đường song song (cũng dùng theo nghĩa bóng là so sánh).
- You can draw a parallel between two lines in geometry. (Bạn có thể vẽ một đường song song giữa hai đường thẳng trong hình học.)
- Historians often draw a parallel between two historical events. (Các nhà sử học thường so sánh giữa hai sự kiện lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- Parallel lines never meet: những đường thẳng song song không bao giờ gặp nhau (thành ngữ này bắt nguồn từ tiên đề song song).
- In life, sometimes parallel lines never meet, just like in geometry. (Trong cuộc sống, đôi khi những đường thẳng song song không bao giờ gặp nhau, giống như trong hình học vậy.)